chiang kai-shek
Định nghĩa
Danh từ riêng: Tên của một nhân vật quân sự và chính trị Trung Quốc; trong cuộc nội chiến Trung Quốc sau Thế chiến II, ông đã bị phe Cộng sản đánh bại và năm 1949 buộc phải rút lui sang Đài Loan, nơi ông giữ chức Tổng thống của Trung Hoa Dân Quốc cho đến khi qua đời (1897–1975).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chủ nghĩa Tưởng Giới Thạch" (Chiang Kai-shekism): Một thuật ngữ học thuật dùng để chỉ hệ tư tưởng chính trị của ông, kết hợp chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa chống Cộng và quản lý nhà nước tập trung.
- "Thời kỳ Chiang Kai-shek": Giai đoạn lịch sử Đài Loan từ 1949 đến 1975 dưới sự lãnh đạo độc tài của ông, đánh dấu bằng thiết quân luật và phát triển kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
- Tưởng Giới Thạch: Phiên âm Hán Việt phổ biến của "Chiang Kai-shek".
- Chủ nghĩa Tưởng: Khái niệm chính trị gắn với tư tưởng của ông.
Từ đồng nghĩa
- Tưởng Giới Thạch: Tên Hán Việt tương đương.
- Tổng thống Đài Loan (thời kỳ đầu): Chức danh chính thức của ông.
Các cụm từ liên quan
- "Chế độ Chiang Kai-shek": Hệ thống chính trị dưới quyền ông.
- "Di sản Chiang Kai-shek": Những ảnh hưởng lịch sử và văn hóa còn lại sau khi ông qua đời.
Thành ngữ liên quan
- "Như Tưởng Giới Thạch thua Mao Trạch Đông": Thành ngữ chỉ sự thất bại hoàn toàn trước đối thủ mạnh hơn.
- "Đài Loan thời Tưởng": Chỉ giai đoạn lịch sử đặc trưng dưới sự cai trị của ông.